FOREIGN LANGUAGE · MANDARIN

Chinese Writing Trainer

Flashcard · Điền câu · Dịch đoạn văn

📋 Danh sách từ vựng HSK 1–5 🀄 Bộ thủ · 50/214 · HSK 1–5 🔤 Học theo Pinyin · HSK 1–5 🧠 Ôn tập thông minh · Học ngược 📊 Memory Dashboard · Tiến độ học 🧩 Phân tích chữ Hán · HSK 1–5 👁 Phân biệt chữ Hán dễ nhầm · HSK 1–5
🎙️ Tùy chỉnh giọng đọc tiếng TrungChọn giọng · Tốc độ · Nghe thử

Giọng đọc phụ thuộc Safari và iPhone.

Muốn đổi giọng nam/nữ, hãy chọn giọng tương ứng nếu iPhone có cung cấp. Tùy chọn được lưu trên iPhone và dùng chung cho HSK 1–5.

HSK 1 · HỌC THEO NHÓM 10 từ / bài
Đã nhớ 0/10 · Chưa nhớ 0/10 · Chưa học 10/10
Chỉ 10 từ trong bài.
BASIC STROKES 1 / 8
Nét 横 héng – nét ngang
横 · héng · nét ngang

Tự động chạy · Ngẫu nhiên không lặp cho đến hết lượt